Thông tư 52/2023/TT-BGTVT
Bây giờ, thời gian block được cố định trong 12 giây và có một tên gọi khác (các khe thời gian – time slot). Hơn nữa, các time slot được nhóm ...
Đồ chơi mini lucky slot Pokemon Pikachu happy time leng keng
Đồ chơi mini lucky slot Pokemon Pikachu happy time leng keng
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
